luisteren
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
|
|
|||
| Lối vô định | |||
| luisteren | |||
| Thời hiện tại | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik | luister | wij(we)/... | luisteren |
| jij(je)/u | luistert luister jij (je) |
||
| hij/zij/... | luistert | ||
| Thời quá khứ | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik/jij/... | luisterde | wij(we)/... | luisterden |
| Động tính từ quá khư | Động tính từ hiện tại | ||
| (hij heeft) geluisterd | luisterend | ||
| Lối mệnh lệnh | Lối liên tiếp | ||
| luister | ik/jij/... | luistere | |

