hugger-mugger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
hugger-mugger
- Sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén.
- in hugger-mugger — bí mật, giấu giếm, thầm lén
- Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
Tính từ [sửa]
hugger-mugger & phó từ
Ngoại động từ [sửa]
hugger-mugger ngoại động từ
- Ỉm đi, giấu giếm.
Nội động từ [sửa]
hugger-mugger nội động từ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)