imperator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

imperator

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

imperator (sử học) la-mâ /ˌɪm.pə.ˈrɑː.tɜː/

  1. Impêrato, thống soái.
  2. Hoàng đế.

Tham khảo[sửa]