impersonal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

impersonal /ˌɪm.ˈpɜːs.nəl/

  1. Không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ; khách quan.
    an impersonal remark — một lời nhận xét bâng quơ
    an impersonal attitude — thái độ khách quan
  2. Không có cá tính con người.
  3. (Ngôn ngữ học) Không ngôi.
    impersonal pronoun — đại từ không ngôi

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa