incentive

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

incentive /ɪn.ˈsɛn.tɪv/

  1. Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy.
    an incentive speech — bài nói chuyện khích lệ

Danh từ

incentive /ɪn.ˈsɛn.tɪv/

  1. Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.
    material incentives — khuyến khích vật chất
  2. Động cơ (thúc đẩy làm việc gì).

Tham khảo