incidental
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
incidental /ˌɪnt.sə.ˈdɛn.tᵊl/
- Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
- an incidental encounter — một cuộc chạm trán bất ngờ
- Phụ.
- incidental expenses — những món tiêu phụ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)