interwoven

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

interwoven interwove; interwoven

  1. Dệt lẫn với nhau.
    to interweave a nylon warp with a cotton weft — dệt lẫn đường chỉ dọc bằng sợi ny lông với đường khổ bằng sợi bông
  2. Trộn lẫn với nhau; xen lẫn.
    to interweave facts with fiction — xen lẫn sự thật với hư cấu

Tham khảo[sửa]