isagogic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
isagogic
- (Tôn giáo) Mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh).
Danh từ [sửa]
isagogic (isagogics) /,aisə'gɔdʤiks/
- (Tôn giáo) Sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)