isle

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

isle /ˈɑɪəl/

  1. (Thơ ca) Hòn đảo nhỏ.

Tham khảo