isobare

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

isobare

  1. (Khí tượng) Đẳng áp.
  2. (Hóa học) Đồng khối.

Tham khảo[sửa]