jejune

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

jejune /dʒɪ.ˈdʒuːn/

  1. Tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm.
  2. Nghèo nàn, ít ỏi.
    jejune dies — chế độ ăn uống nghèo nàn
  3. Khô cằn (đất).

Thành ngữ

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác