kjeks

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kjeks kjeksen
Số nhiều kjeks kjeksene

kjeks

  1. Bánh bích-qui.
    Det ble servert ost og kjeks.

Tham khảo[sửa]