korrekt
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy[sửa]
Tính từ[sửa]
| Các dạng |
Biến tố |
| Giống |
đức cái |
korrekt |
| trung |
korrekt |
| Số nhiều |
korrekte |
| Cấp |
so sánh |
— |
| cao |
— |
korrekt
- Đúng, trúng. Đúng đắn, hợp lệ.
- Du har gitt meg korrekte opplysninger.
- å oppføre seg korrekt
Tham khảo[sửa]