lama
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
lama /ˈlɑː.mə/
Thành ngữ
- Grand (Dalai) Lama: Đalai lama.
Danh từ
lama /ˈlɑː.mə/
- (Như) Hama.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
lama /ˈlɑː.mə/
lama /ˈlɑː.mə/