lapider
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
lapider ngoại động từ /la.pi.de/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
lapider ngoại động từ /la.pi.de/