laquais
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laquais /la.kɛ/ |
laquais /la.kɛ/ |
laquais gđ /la.kɛ/
- Tay sai.
- Kẻ hèn hạ.
- Une âme de laquais — một tâm hồn hèn hạ
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Đầy tớ (mặc quần áo riêng).
- insolent comme un laquais — rất hỗn
- mentir comme un laquais — nói dối như cuội
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)