lares

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

lares số nhiều

  1. Ông táo, vua bếp ((từ cổ, nghĩa cổ) La ).

Tham khảo[sửa]