latin

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

latin /ˈlæ.tᵊn/

  1. Người La-tinh.
  2. Tiếng La-tinh.
    classical latin — tiếng La-tinh cổ điển
    modern latin — tiếng La-tinh hiện đại
    thieves' latin — tiếng lóng của bọn ăn cắp

Tính từ

latin /ˈlæ.tᵊn/

  1. (Thuộc) Rô-ma (xưa gọi là Latium).
  2. (Thuộc) La-tinh.
    the latin peoples — những dân tộc thuộc nền văn hoá La-tinh (như Pháp, Tây-ban-nha, Y, Bồ-ddào-nha, Ru-ma-ni)
    latin America — Châu mỹ La-tinh
    latin Quarter — xóm La-tinh (khu các trường đại học, có nhiều sinh viên ở Pa-ri)

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực latin
/la.tɛ̃/
latins
/la.tɛ̃/
Giống cái latine
/la.tin/
latines
/la.tin/

latin /la.tɛ̃/

  1. La tinh.
    Peuples latins — dân tộc La tinh
    Grammaire latine — ngữ pháp La tinh

Danh từ

Số ít Số nhiều
latin
/la.tɛ̃/
latins
/la.tɛ̃/

latin /la.tɛ̃/

  1. (Ngôn ngữ học) Tiếng La tinh.
    y perdre son latin — không hiểu tí gì về việc đó

Tham khảo

Công cụ cá nhân