Latin
Từ điển mở Wiktionary
Xem latin.
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ riêng [sửa]
Latin (không đếm được)
- Người La-tinh.
- Tiếng La-tinh.
- classical Latin — tiếng La-tinh cổ điển
- modern Latin — tiếng La-tinh hiện đại
- thieves' Latin — tiếng lóng của bọn ăn cắp
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
Latin (không so sánh được)
- (Thuộc) Rô-ma (xưa gọi là Latium).
- (Thuộc) La-tinh.
- the Latin peoples — những dân tộc thuộc nền văn hoá La-tinh (như Pháp, Tây-ban-nha, Ý, Bồ-đào-nha, Ru-ma-ni)
- Latin America — Châu mỹ La-tinh
- Latin Quarter — xóm La-tinh (khu các trường đại học, có nhiều sinh viên ở Pa-ri)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)