Latin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Xem latin.

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

Latin (không đếm được)

  1. Người La-tinh.
  2. Tiếng La-tinh.
    classical Latin — tiếng La-tinh cổ điển
    modern Latin — tiếng La-tinh hiện đại
    thieves' Latin — tiếng lóng của bọn ăn cắp

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
Latin

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

Latin (không so sánh được)

  1. (Thuộc) Rô-ma (xưa gọi là Latium).
  2. (Thuộc) La-tinh.
    the Latin peoples — những dân tộc thuộc nền văn hoá La-tinh (như Pháp, Tây-ban-nha, Ý, Bồ-đào-nha, Ru-ma-ni)
    Latin America — Châu mỹ La-tinh
    Latin Quarter — xóm La-tinh (khu các trường đại học, có nhiều sinh viên ở Pa-ri)

Tham khảo[sửa]