laying

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

laying /ˈle.ɪiɳ/

  1. Sự đặt (mìn, đường ray, ống... ).
  2. Sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng.

Tham khảo[sửa]