thời kỳ

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Việt

Danh từ

thời kỳ, thời kì

  1. một phần nào đó của lịch sử
  2. một phần nào đó của thời gian

Dịch

của lịch sử

của thời gian

Phiên bản ngôn ngữ khác