liege

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

liege /ˈlidʒ/

  1. (Sử học) Lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord).
  2. Chư hầu, quan (phong kiến).

Tính từ[sửa]

liege /ˈlidʒ/

  1. (Thuộc) Lãnh chúa, (thuộc) bá chủ.
    liege lord — lãnh chúa, bá chủ
  2. (Thuộc) Chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành.

Tham khảo[sửa]