loophole

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

loophole (số nhiều loopholes)

  1. Lỗ châu mai
  2. Lổ (trên tường,...)
  3. Lỗ hổng (trong luật pháp, quy định,...)

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]

  • loophole”, Dictionary.com Unabridged, v1.0.1, Lexico Publishing Group, 2006.