loophole
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
loophole (số nhiều loopholes)
- Lỗ châu mai
- Lổ (trên tường,...)
- Lỗ hổng (trong luật pháp, quy định,...)
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- “loophole”, Dictionary.com Unabridged, v1.0.1, Lexico Publishing Group, 2006.