loud

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

loud /ˈlɑʊd/

  1. To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng).
    a loud cry — một tiếng kêu to
    a loud report — một tiếng nổ lớn
  2. Nhiệt liệt, kịch liệt.
    to be loud in the prise of somebody — nhiệt liệt ca ngợi ai
    a loud protest — sự phản kháng kịch liệt
  3. Sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc).
  4. Thích ồn ào, thích nói to (người).

Phó từ[sửa]

loud /ˈlɑʊd/

  1. To, lớn (nói).
    don't talk so loud — đừng nói to thế
    to laugh loud and long — cười to và lâu

Tham khảo[sửa]