lufthavn
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lufthavn | lufthavna/lufthavnen |
| Số nhiều | lufthavner | lufthavnene |
lufthavn gđc
- Phi cảng, phi trường.
- Bergens lufthavn heter Flesland.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

