phi trường
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fi˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩ | fi˧˥ tʂɨəŋ˧˧ | fi˧˧ tʂɨəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fi˧˥ tʂɨəŋ˧˧ | fi˧˥˧ tʂɨəŋ˧˧ | ||
Danh từ [sửa]
phi trường
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sân bay.
Cách dùng [sửa]
Từ này vẫn được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng người Mỹ gốc Việt.