médiateur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực médiateur
/me.dja.tœʁ/
médiateurs
/me.dja.tœʁ/
Giống cái médiateur
/me.dja.tœʁ/
médiatrices
/me.djat.ʁis/

médiateur /me.dja.tœʁ/

  1. Làm trung gian hòa giải.
    Commission médiatrice — ban trung gian hòa giải

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực médiateur
/me.dja.tœʁ/
médiateurs
/me.dja.tœʁ/
Giống cái médiatrice
/me.djat.ʁis/
médiatrices
/me.djat.ʁis/

médiateur /me.dja.tœʁ/

  1. Người làm trung gian hòa giải.
    médiateur chimique — (sinh vật học, sinh lý học) chất hóa học trung gian

Tham khảo[sửa]