métaphysique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métaphysique /me.ta.fi.zik/ |
métaphysiques /me.ta.fi.zik/ |
métaphysique gc /me.ta.fi.zik/
- (Triết học) Siêu hình học.
- Tính chất trừu tượng; lý luận trừu tượng.
- Il y a trop de métaphysique dans cet ouvrage — sách này quá nhiều lý luận trừu tượng
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | métaphysique /me.ta.fi.zik/ |
métaphysiques /me.ta.fi.zik/ |
| Giống cái | métaphysique /me.ta.fi.zik/ |
métaphysiques /me.ta.fi.zik/ |
métaphysique /me.ta.fi.zik/
- (Thuộc) Siêu hình học.
- Preuves métaphysiques — bằng chứng siêu hình học
- Siêu hình; trừu tượng.
- Raisonnement métaphysique — lập luận trừu tượng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)