mainteneur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
mainteneur
/mɛ̃t.nœʁ/
mainteneurs
/mɛ̃t.nœʁ/

mainteneur /mɛ̃t.nœʁ/

  1. Hội viên hội tao đàn Tu-lu-dơ.
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người duy trì.
    Mainteneur des mœurs — người duy trì phong tục

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa