manchette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manchette /mɑ̃.ʃɛt/ |
manchettes /mɑ̃.ʃɛt/ |
manchette gc /mɑ̃.ʃɛt/
- Cửa tay lật ngược, măngsét (ở áo sơ mi).
- Tay áo giả.
- (Ngành in) Đầu đề chữ lớn (ở trang nhất tờ báo) măngsét.
- (Ngành in) Chữ thêm ngoài lề.
- coup de manchette — cú chém vào cổ tay cầm kiếm (đầu kiếm)
- marquis de la manchette — (thông tục) người ăn mày
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)