manifeste
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | manifeste /ma.ni.fɛst/ |
manifestes /ma.ni.fɛst/ |
| Giống cái | manifeste /ma.ni.fɛst/ |
manifestes /ma.ni.fɛst/ |
manifeste /ma.ni.fɛst/
- Hiển nhiên, rõ rệt.
- Erreur manifeste — sai lầm hiển nhiên
- Différences manifestes — những sự khác nhau rõ rệt
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manifeste /ma.ni.fɛst/ |
manifestes /ma.ni.fɛst/ |
manifeste gđ /ma.ni.fɛst/
- Bản tuyên ngôn.
- Manifeste du parti communiste — bản tuyên ngôn của đảng cộng sản
- (Hàng hải) Bản kê khai hàng hóa (trên tàu).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)