manse

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

manse /ˈmænts/

  1. (Ê-cốt) Nhà (của) mục sư.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác