marasme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marasme /ma.ʁasm/ |
marasmes /ma.ʁasm/ |
marasme gđ /ma.ʁasm/
- Sự gầy đét.
- Sự chán nãn, sự uể oải.
- (Nghĩa bóng) Sự trì trệ, sự đình đốn.
- Les affaires sont dans le marasme — công việc bị đình đốn
- (Thực vật học) Nấm đét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

