marquant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marquant /maʁ.kɑ̃/ |
marquants /maʁ.kɑ̃/ |
| Giống cái | marquante /maʁ.kɑ̃t/ |
marquantes /maʁ.kɑ̃/ |
marquant /maʁ.kɑ̃/
- Nổi bật, đặc biệt.
- Trait marquant — nét nổi bật
- cartes marquantes — (đánh bài) (đánh cờ) những con bài được tính điểm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)