melk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Hà Lan
[sửa] Danh từ
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | melk | melk-a/melken |
| Số nhiều | — | — |
melk gđc
- Sữa.
- Den melken vi kjøper i butikker kommer fra kyr.
- homogenisert melk (h- melk) — Sữa tươi.
- pasteurisert melk — Sữa đã tiệt trùng theo phương pháp Pasteur.
- kondensert melk — Sữa đặc.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)