melliflu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Tính từ

melliflu

  1. (Văn học) Ngọt như mật, ngọt xớt.
    Discours melliflu — bài diễn văn ngọt xớt
  2. (Nghĩa xấu) Nhạt nhẽo.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa