miste
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å miste |
| Hiện tại chỉ ngôi | mister |
| Quá khứ | [[mista / mistet]] |
| Động tính từ quá khứ | [[mista / mistet]] |
| Động tính từ hiện tại | — |
miste
- Mất, đánh mất.
- å miste sine foreldre
- å miste interessen for noe
- å miste hatten sin
- å miste håret
- å miste pusten
- å miste både munn og male — Sững sờ không nói thành lời.
- Vi har ingen tid å miste. — Chúng ta không còn dư thời giờ nữa.
- å miste bussen — Trễ xe buýt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)