mobiliser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
mobiliser ngoại động từ /mɔ.bi.li.ze/
- Động viên.
- Réserviste mobilisé — quân nhân dự bị được gọi động viên
- Huy động.
- Mobiliser les forces — huy động lực lượng
- (Y học) Làm chuyển động.
- Coi như động sản.
- Mobiliser des immeubles — coi những bất động sản như động sản
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)