modicum
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
modicum /ˈmɑː.dɪ.kəm/
- Số lượng ít ỏi, số lượng nhỏ, chút ít.
- some bread and a modicum of cheese — một ít bánh và một chút phó mát
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)