montaison
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| montaison /mɔ̃.tɛ.zɔ̃/ |
montaison /mɔ̃.tɛ.zɔ̃/ |
montaison gc /mɔ̃.tɛ.zɔ̃/
- Sự ngược sông để đẻ; mùa ngược sông để đẻ (của cá hồi).
- Sự sôi bồng lên.
- Montaison du lait — sự sôi bồng lên của sữa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)