monumentalité
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
monumentalité gc
- Tính hoành tráng (của một công trình nghệ thuật).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)