mor
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mor | mora/moren |
| Số nhiều | medre(r) | mødrene |
mor gđc
- Mẹ, má, thân mẫu.
- Hun har vært som en mor for ham.
- min mor og får
- Mor er ikke hjemme.
- å be for sin syke mor — Tạo lý do giả dối làm động lòng người để mang lại lợi ích cho mình.
- Han er ikke mors beste barn. — Nó là đứa con hoang đàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

