mortgagee

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

mortgagee ngoại động từ /ˌmɔr.ɡɪ.ˈdʒi/

  1. Cầm cố; thế nợ.
    to mortgagee a house — đem cầm cố (thế nợ) một cái nhà
  2. (+ to, for) (nghĩa bóng) nguyện hiến.
    to mortgagee oneself to the great cause — nguyện hiến thân mình cho nghĩa lớn

Danh từ[sửa]

mortgagee /ˌmɔr.ɡɪ.ˈdʒi/

  1. Người nhận đồ cầm c.

Tham khảo[sửa]