mousse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
mousse /ˈmuːs/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
mousse gđ /mus/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
mousse gc /mus/
- (Thực vật học) Rêu.
- Bọt.
- Mousse de savon — bọt xà phòng
- Kem đánh dậy.
- caoutchouc mousse — cao su mút
- mousse de platine — bạch kim xốp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
| Giống cái | mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
mousse /mus/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)