municipe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
municipe
/my.ni.sip/
municipes
/my.ni.sip/

municipe /my.ni.sip/

  1. (Sử học) Đô thị tự trị (La Mã).

Tham khảo[sửa]