nabab

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
nabab
/na.bab/
nababs
/na.bab/

nabab /na.bab/

  1. Kẻ giàu có huênh hoang.
  2. (Sử học) Vương công (ấn độ).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác