nanosecond

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

nanosecond /.ˌsɛ.kənd/

  1. Nanô giây, nanosec (ns).

Tham khảo[sửa]