nationalization
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
nationalization
- Sự quốc gia hoá.
- Sự quốc hữu hoá.
- tge nationalization of the railways — sự quốc hữu hoá đường sắt
- Sự nhập quốc tịch; sự cho nhập quốc tịch.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)