nickel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
nickel ngoại động từ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nickel /ni.kɛl/ |
nickels /ni.kɛl/ |
nickel gđ /ni.kɛl/
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nickel /ni.kɛl/ |
nickel /ni.kɛl/ |
| Giống cái | nickel /ni.kɛl/ |
nickel /ni.kɛl/ |
nickel /ni.kɛl/
- (Thông tục) Sạch bong.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)