nominatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực nominatif
/nɔ.mi.na.tif/
nominatifs
/nɔ.mi.na.tif/
Giống cái nominative
/nɔ.mi.na.tiv/
nominatives
/nɔ.mi.na.tiv/

nominatif /nɔ.mi.na.tif/

  1. Nêu tên.
    Liste nominative — danh sách nêu tên
  2. (Thương nghiệp) ghi tên.
    Titre nominatif — chứng khoán có ghi tên

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
nominatif
/nɔ.mi.na.tif/
nominatifs
/nɔ.mi.na.tif/

nominatif /nɔ.mi.na.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Danh cách.

Tham khảo[sửa]